pisha paysha
Định nghĩa
Danh từ: (từ Yiddish) Một trò chơi bài dành cho hai người chơi, thường có một người là trẻ em; bộ bài được đặt úp xuống với một lá bài ngửa lên; người chơi rút bài từ chồng úp theo lượt, hy vọng xây dựng dãy tăng dần hoặc giảm dần từ lá bài ngửa; người chơi có ít lá bài nhất khi chồng bài cạn là người thắng.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ thích chơi pisha paysha trong buổi họp mặt gia đình.)
- (Trong pisha paysha, người chơi có ít lá bài nhất khi kết thúc sẽ thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play pisha paysha": tham gia vào trò chơi pisha paysha.
- We used to play pisha paysha every evening when I was a child. (Chúng tôi thường chơi pisha paysha mỗi tối khi tôi còn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pisha paysha không có biến thể từ vựng phổ biến khác trong tiếng Anh, vì đây là một thuật ngữ vay mượn từ tiếng Yiddish.
Từ đồng nghĩa
- Card game: trò chơi bài (một thuật ngữ chung hơn).
- Pisha paysha is a type of card game. (Pisha paysha là một loại trò chơi bài.)
- Draw and discard game: trò chơi rút và bỏ bài (mô tả cơ chế của trò chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Build up: xây dựng dãy tăng dần (trong ngữ cảnh trò chơi).
- You need to build up from the open card in pisha paysha. (Bạn cần xây dựng dãy tăng dần từ lá bài ngửa trong pisha paysha.)
- Draw from: rút từ (chồng bài).
- Players draw from the deck alternately. (Người chơi rút bài từ chồng bài theo lượt.)
Thành ngữ liên quan
- To be the winner with the fewest cards: là người chiến thắng với ít lá bài nhất (quy tắc thắng cuộc duy nhất của pisha paysha).
- In pisha paysha, the goal is to be the winner with the fewest cards. (Trong pisha paysha, mục tiêu là trở thành người chiến thắng với ít lá bài nhất.)